Phân tích Power 6/55
Tổng quan thống kê và phân tích xác suất
1301
Tổng số kỳ
55
Số lớn nhất
10
Số nóng
10
Số lạnh
Số Nóng (Top 10)
Các số xuất hiện nhiều nhất
32
11
36
51
23
12
15
24
41
4
| Số | Tần suất | Tỷ lệ |
|---|---|---|
| 32 | 10 lần |
|
| 11 | 7 lần |
|
| 36 | 7 lần |
|
| 51 | 7 lần |
|
| 23 | 6 lần |
|
Số Lạnh (Top 10)
Các số ít xuất hiện nhất
55
2
3
21
28
29
33
35
48
49
| Số | Tần suất | Ngày vắng mặt |
|---|---|---|
| 55 | 0 lần | 999 ngày |
| 2 | 1 lần | 3069 ngày |
| 3 | 1 lần | 3055 ngày |
| 21 | 1 lần | 3058 ngày |
| 28 | 1 lần | 3046 ngày |
Biểu đồ tần suất
Cặp số hay đi cùng nhau
Top 10 cặp số xuất hiện cùng nhau nhiều nhất
| # | Cặp số | Số lần | Tỷ lệ |
|---|---|---|---|
| 1 | 11 + 22 | 27 lần | 2.08% |
| 2 | 3 + 41 | 27 lần | 2.08% |
| 3 | 38 + 55 | 25 lần | 1.92% |
| 4 | 9 + 54 | 25 lần | 1.92% |
| 5 | 42 + 51 | 25 lần | 1.92% |
| 6 | 12 + 52 | 24 lần | 1.84% |
| 7 | 22 + 43 | 24 lần | 1.84% |
| 8 | 32 + 48 | 24 lần | 1.84% |
| 9 | 32 + 33 | 24 lần | 1.84% |
| 10 | 12 + 44 | 24 lần | 1.84% |
Bảng tần suất tất cả số
Số nóng Số lạnh
1
3
2
1
3
1
4
4
5
4
6
2
7
3
8
3
9
4
10
4
11
7
12
5
13
3
14
2
15
5
16
3
17
2
18
4
19
4
20
4
21
1
22
4
23
6
24
5
25
3
26
2
27
4
28
1
29
1
30
3
31
4
32
10
33
1
34
3
35
1
36
7
37
2
38
3
39
3
40
2
41
5
42
2
43
3
44
4
45
2
46
3
47
3
48
1
49
1
50
1
51
7
52
1
53
3
54
4
55
0